| MOQ: | 1000m2 |
| Giá bán: | 1.3-2.5$ |
| standard packaging: | Mọi yêu cầu |
| Delivery period: | 20 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Supply Capacity: | 100000000m2 |
Lưới địa kỹ thuật nhựa PP chống hươu và các động vật khác
Lưới địa kỹ thuật nhựa
Lưới địa kỹ thuật sợi thủy tinh
|
Mục
|
Thông số kỹ thuật
|
Mô tả
|
|---|---|---|
|
Chất liệu
|
PP (Polypropylene), PE (Polyethylene), PET (Polyester)
|
Nguyên liệu cấp thực phẩm, không độc hại và thân thiện với môi trường
|
|
Loại
|
Lưới địa kỹ thuật đơn hướng, Lưới địa kỹ thuật hai hướng
|
Đơn hướng để gia cố một chiều; Hai hướng để gia cố hai chiều
|
|
Cường độ kéo
|
Đơn hướng: 20-150 kN/m;
Hai hướng: 10-80 kN/m
|
Được thử nghiệm theo tiêu chuẩn GB/T 17689-2014
|
|
Độ giãn dài khi đứt
|
≤10% (ở cường độ kéo tối đa)
|
Độ rão thấp, hiệu suất ổn định dưới tải trọng dài hạn
|
|
Kích thước mắt lưới
|
20×20mm, 30×30mm,
40×40mm, 50×50mm
|
Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu dự án
|
|
Độ dày
|
1.5-5.0mm
|
Phụ thuộc vào vật liệu và cấp độ bền
|
|
Chiều rộng & Chiều dài
|
Chiều rộng: 2-6m; Chiều dài: 50-100m/cuộn
|
Kích thước cuộn có thể tùy chỉnh để vận chuyển và thi công dễ dàng
|
|
Tuổi thọ
|
≥50 năm (trong điều kiện làm việc bình thường)
|
Chống tia UV, chống ăn mòn axit, kiềm và muối
|
Chỉ số hiệu suất
![]()
![]()
![]()